MND Tabor Sežana
Slovenia
MND Tabor Sežana Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
MND Tabor Sežana ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong 2. Liga
MND Tabor Sežana ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
MND Tabor Sežana là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Liga
MND Tabor Sežana không ghi được bàn trong 20% tại 2. Liga
Bàn thua
MND Tabor Sežana để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại 2. Liga
MND Tabor Sežana để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
MND Tabor Sežana đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MND Tabor Sežana đã tham gia trong 2. Liga
MND Tabor Sežana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với MND Tabor Sežana tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với MND Tabor Sežana tại 2. Liga
CDG thống kê
MND Tabor Sežana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại 2. Liga
MND Tabor Sežana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại 2. Liga
MND Tabor Sežana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
MND Tabor Sežana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
MND Tabor Sežana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
MND Tabor Sežana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
MND Tabor Sežana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
MND Tabor Sežana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
MND Tabor Sežana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
MND Tabor Sežana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, MND Tabor Sežana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, MND Tabor Sežana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
MND Tabor Sežana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
MND Tabor Sežana có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, MND Tabor Sežana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, MND Tabor Sežana có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, MND Tabor Sežana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, MND Tabor Sežana có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
MND Tabor Sežana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga
MND Tabor Sežana có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, MND Tabor Sežana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga
MND Tabor Sežana có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, MND Tabor Sežana thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 2. Liga
MND Tabor Sežana có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
MND Tabor Sežana Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 70:26 | 44 | 75 | |
| 2 | 30 | 23 | 6 | 1 | 65:23 | 42 | 75 | |
| 3 | 30 | 20 | 4 | 6 | 72:28 | 44 | 64 | |
| 4 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55:25 | 30 | 60 | |
| 5 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:33 | 4 | 50 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 50:36 | 14 | 45 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 32:44 | -12 | 37 | |
| 8 | 30 | 9 | 10 | 11 | 46:39 | 7 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 7 | 14 | 27:47 | -20 | 34 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40:46 | -6 | 33 | |
| 11 | 30 | 9 | 5 | 16 | 32:52 | -20 | 32 | |
| 12 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32:51 | -19 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 38:52 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 24:62 | -38 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 10 | 16 | 31:45 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 26:68 | -42 | 18 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
MND Tabor Sežana Biệt đội
No data for selected season